Here are six of Steven’s tips for good writing:
Be visual and conversational. Be concrete<đúc kết lại>, make your reader see and stop trying to impress.
Beware<để ý> “the curse of knowledge.” Have someone read your work and tell you if it makes sense. Your own brain cannot be trusted.
Don’t bury the lead. Clarity beats suspense. If they don’t know what it’s about they can’t follow along.
You don’t have to play by the rules, but try. If you play it straight 99% of the time, that 1% will really shine.
Read Read Read. The English language is too complex to learn from one book. Never stop learning.
Good writing means revising. Never hit “send” or “print” without reviewing your work — preferably multiple times.
http://time.com/3584611/write-better-tips-from-harvard/?xid=time_socialflow_facebook

concrete

adjective
existing in a material or physical form; real or solid; not abstract.
concrete objects like stones
synonyms: solid, material, real, physical, tangible, palpable, substantial, visible, existing
noun
a heavy, rough building material made from a mixture of broken stone or gravel, sand, cement, and water, that can be spread or poured into molds and that forms a stonelike mass on hardening.
slabs of concrete
verb
cover (an area) with concrete.
the precious English countryside may soon be concreted over
form (something) into a mass; solidify.
the juices of the plants are concreted upon the surface

Gợi ý:

- Bạn nên thêm một số nghĩa tiếng Việt vào câu mà bạn chưa biết nghĩa của chúng
- Có thể đây cũng là một Flash Card nhỏ của bạn 
- Bạn có thể kết nối một cách tốt hơn nếu lặp lại các bước như trên
  1. Copy một đoạn văn
  2. Không cần dịch cả đoạn vì bạn sẽ bị ngợp.
  3. Hãy dịch một câu thôi. Hoặc nếu cần thiết chỉ cần dịch một từ mà bạn chưa biết thôi là được.
  4. Chú ý google translate mà bạn chưa thực sự rõ nghĩa và copy phần định nghĩa từ đó bằng tiếng Anh vào bài đọc.
airplanemode_active