Phrasal verb Meaning Nghĩa hiểu
Get along Have a good relationship with someone Có mối quan hệ tốt với một ai đó
Fall apart Break into pieces Tan vỡ thành nhiều mảnh
Look forward to Wait for or anticipate something pleasant. Chờ đợi hoặc dự đoán một điều gì thú vị, êm đẹp.
Carry on Continue Tiếp tục
hold on wait chờ đợi
airplanemode_active