Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc diễn tà hành động mà bản thân mình gây ra.
I - myself
You - yourself (số ít)
He - himself
She - herself
It - itself
We - ourselves (số nhiều)
You - yourselves (số nhiều)
They - themselves (số nhiều)

Cách sử dụng:

1. Túc từ:

- Oh, I cut myself ! (“Ối, tôi cắt tay tôi rồi”, vì thường là cắt vào tay)
- She usually looks at herself in the mirror. (Cô ấy thường hay soi gương/ nhìn bóng mình trong gương.)

2. Dùng để nhấn mạnh:

Câu đã đầy đủ ý nghĩa, nhưng chúng ta thêm đại từ phàn thân để nhấn mạnh hơn vai trò của chủ từ. Có hai vị trí: đặt ở cuối câu, hoặc đặt ngay sau chủ từ, vị trí thứ hai nhấn mạnh hơn.
I painted the house myself. (Chính tôi tự sơn nhà)
She washed her car herself. (Chính cô ấy tự rửa xe của mình)
She makes small shelves herself . (Cô ấy tự đóng những cái kệ nhỏ.)
She herself makes small shelves. (Chính cô ấy đóng những cái kệ nhỏ.)

3. Kết hợp với giới từ “by” khi chúng ta muốn nhấn mạnh rằng một người đang đơn độc một mình mà không có ai giúp đỡ

He lived by himself in an enormous house. (Anh ấy sống đơn độc trong một ngôi nhà lớn)
She walked home by herself. (Cô ấy đi về nhà một mình)
The children got dressed by themselves. (Lũ trẻ phải tự mặc quần áo)
My father usually sits by himself in the living- room. (Ba tôi thường hay ngồi một mình trong phòng khách.)
Mary always goes to school by herself. (Mary luôn luôn đi học một mình.)

4. Sử dụng đại từ phản thân như một đối tượng của giới từ (đứng sau giới từ) khi đối tượng này liên quan đến chủ thể của mệnh đề)

I had to cook for myself. (Tôi phải tự nấu ăn cho chính mình)
We was feeling very sorry for ourselves. (Chúng tôi cảm thấy rất tiếc nuối cho chính chúng tôi)
Chúng ta sử dụng personal pronouns (đại từ nhân xưng), chứ không dùng reflexive pronouns, sau giới từ chỉ vị trí và sau “with” khi mang ý nghĩa ‘cùng đồng hành, sát cánh’
He had a suitcase beside him. (Anh ấy để hành lý ngay bên cạnh mình)
She had a few friends with her. (Cô ấy có một vài người bạn cùng sát cánh)
airplanemode_active